Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trún » minhngoc.net.co
Đăng ký Đăng nhập

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,    đang xổ,    mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 17/02/2026

Chọn miền ưu tiên:
Thứ ba
17/02/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Nam Định
XSNDH
23
390
5051
0588
9383
87752
82983
20781
94624
41145
60563
54591
55835
20923
18712
Đà Nẵng
XSDNG
74
214
3069
7833
5860
92562
26055
39731
59529
35847
61042
76123
12244
44082
10221
Quảng Ngãi
XSQNG
54
763
6245
0897
5518
32986
07014
59766
20125
44023
06549
99710
65455
43784
03263
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ ba
17/02/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Nam Định
XSNDH
95
633
5498
0594
6049
90856
43226
65104
29114
75141
58041
50000
27061
45742
29484
Đà Nẵng
XSDNG
05
518
7302
7477
9424
84404
17096
14888
07637
84518
29081
75783
28171
57572
62790
Quảng Ngãi
XSQNG
62
790
1123
9167
2844
30465
82784
20771
53760
10276
81317
35407
91460
66232
74361
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ ba
17/02/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bến Tre
K08-T02
82
403
8775
8399
3564
5652
87895
15873
86550
22094
78026
49734
64010
99692
89005
09667
06550
078896
Vũng Tàu
2D
56
696
8638
3148
5310
9079
14754
39983
04248
38121
64787
21571
80137
04729
09179
78172
27701
144726
Bạc Liêu
T2K4
61
404
7982
0750
9121
4439
78995
05214
89600
85429
24598
96018
63345
52720
84003
27241
07667
749597
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ ba Ngày: 17/02/2026
Giải bảy
04
60
88
08
Giải sáu
576
704
832
Giải năm
9768
7736
0005
4010
6012
3608
Giải tư
9007
3013
3704
2896
Giải ba
47002
30006
90512
33832
94003
57800
Giải nhì
03008
67544
Giải nhất
44004
Giải ĐB
04198
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ ba
17/02/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
51
706
8658
5501
6796
0013
36317
09017
06690
26439
49200
29824
77850
10754
15204
56061
81005
294566
Quảng Nam
XSQNM
11
158
5401
2914
7606
5662
34481
53308
22186
91491
09611
69893
14699
14847
30838
24921
75007
770902
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾTs 16/02/2026

Thứ hai
16/02/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Nam Định
XSNDH
92
732
2619
6341
3829
52740
24919
74691
52741
88940
89719
91791
10891
56441
46831
Đà Nẵng
XSDNG
63
981
9091
3548
6870
38339
89184
34802
11887
43116
12434
67656
24841
31378
11168
Quảng Ngãi
XSQNG
81
241
1691
4345
5213
11449
05652
35257
15098
81518
28686
01508
74991
10470
11085
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ hai
16/02/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Nam Định
XSNDH
33
820
9734
3340
2848
91648
67548
16684
77084
05531
92184
77240
84653
66353
58114
Đà Nẵng
XSDNG
70
208
2802
8065
2594
50396
92357
41009
31154
74678
14698
63646
89180
16141
18926
Quảng Ngãi
XSQNG
61
487
6464
8249
2889
55931
75089
92008
41947
40000
67687
53694
99529
80182
69523
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ hai
16/02/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
2E2
72
542
2093
3481
7926
8557
80087
49303
23821
74685
99390
56202
41859
87772
25357
60136
43599
549645
Đồng Tháp
H08
67
288
5234
7309
7371
5372
49837
61321
99940
71159
87316
64952
27120
23562
53991
95965
37305
289978
Cà Mau
T02K4
83
410
7032
1137
2178
3588
51943
33782
11176
82791
85755
18744
01129
93875
74500
73805
88682
828323
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ hai Ngày: 16/02/2026
Giải bảy
56
76
10
68
Giải sáu
319
763
496
Giải năm
3006
0010
9013
0005
8672
9896
Giải tư
1544
6011
2008
0003
Giải ba
68002
75800
93512
62004
70009
59768
Giải nhì
80640
85960
Giải nhất
35736
Giải ĐB
53788
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ hai
16/02/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSTTH
71
139
5990
2962
1373
3374
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
15469
66303
18358
49268
258493
Thừa T. Huế
XSPY
98
709
9856
5874
9028
1787
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
12154
42265
83214
21434
761468
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto