Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trún » minhngoc.net.co
Đăng ký Đăng nhập

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,    đang xổ,    mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 21/04/2026

Chọn miền ưu tiên:
Thứ ba
21/04/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Nam Định
XSNDH
23
240
7688
0531
1566
13735
01592
86953
18060
50234
12519
78618
65483
48467
80627
Đà Nẵng
XSDNG
89
529
2623
2156
6555
26891
69849
25560
35788
08320
46438
24873
49282
28848
07822
Quảng Ngãi
XSQNG
50
073
2753
2306
7224
34093
04960
59585
89714
95616
94569
47693
02872
24432
04230
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ ba
21/04/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Nam Định
XSNDH
26
155
5071
2674
6728
62867
45474
40267
75423
85670
27508
89115
12513
34005
14765
Đà Nẵng
XSDNG
04
529
8499
6981
7617
87165
31858
61299
62583
14521
17237
55779
47473
22464
44503
Quảng Ngãi
XSQNG
43
395
2958
2460
4447
10511
71848
12207
84834
58915
96976
97158
95063
64873
43841
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ ba
21/04/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bến Tre
K08-T02
53
639
5770
3177
5750
9602
30508
97369
55020
16495
48545
49399
87027
92392
03634
03324
60594
650472
Vũng Tàu
2D
17
902
8110
9601
6870
1852
13956
77531
36307
75875
52997
30820
86560
14192
71452
10188
03546
548134
Bạc Liêu
T2K4
26
251
4769
0645
8240
0006
46274
88257
52771
53586
66624
12623
36536
68525
15503
50658
70440
196775
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ ba
21/04/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
04
222
6487
6127
7622
0183
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
44669
55177
24624
46467
541284
Quảng Nam
XSQNM
79
673
2562
9659
5734
1081
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
55824
61599
51983
24552
844398
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾTs 20/04/2026

Thứ hai
20/04/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Nam Định
XSNDH
96
656
3622
0211
8603
07832
48371
57193
95462
77173
16472
44255
51583
50252
96459
Đà Nẵng
XSDNG
24
405
5896
2805
1201
36252
14346
60835
44978
81630
46308
93148
53351
36820
84965
Quảng Ngãi
XSQNG
24
869
5304
0204
7516
32653
52771
71126
81401
36953
63668
25022
43226
71276
04005
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ hai
20/04/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Nam Định
XSNDH
66
799
8198
5719
3024
57092
02303
02875
79482
82232
80976
91372
98998
96802
41630
Đà Nẵng
XSDNG
08
496
4188
3969
2132
67625
60774
14125
50944
41630
73915
34013
83751
33180
11736
Quảng Ngãi
XSQNG
83
670
0665
8804
2500
88665
13687
56913
28189
11466
30995
64868
59577
99264
09312
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ hai
20/04/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
2E2
12
280
2864
9041
3530
3987
27846
12330
69104
08971
63241
88701
89037
44955
36375
15039
88290
327706
Đồng Tháp
H08
18
182
3984
0602
8027
9878
96690
25408
65465
79608
23595
00460
83899
06168
05023
63003
31239
789922
Cà Mau
T02K4
53
219
8930
7105
4205
4934
78548
97461
21978
26150
73982
61250
00280
59799
88591
78722
84704
050354
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ hai Ngày: 20/04/2026
5ZR-9ZR-10ZR-13ZR-7ZR-4ZR
Giải ĐB
74197
Giải nhất
88897
Giải nhì
75281
83073
Giải ba
29125
09606
31567
93696
67272
21532
Giải tư
4114
0721
0708
0206
Giải năm
2853
0707
7804
9339
4057
5308
Giải sáu
466
461
061
Giải bảy
34
06
47
39
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ hai Ngày: 20/04/2026
Giải bảy
55
85
46
25
Giải sáu
801
319
360
Giải năm
2825
5975
3508
0871
2864
5862
Giải tư
3294
1812
2171
9863
Giải ba
13932
85979
11104
95533
60844
78980
Giải nhì
85194
34187
Giải nhất
99653
Giải ĐB
13086
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ hai
20/04/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSTTH
42
946
2870
0386
9642
4572
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
15181
37280
56453
91315
484050
Thừa T. Huế
XSPY
52
845
0631
9649
4772
4437
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
50773
42913
92450
78454
850554
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto